Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bouncing

/'bausiɳ/ Collins ★ phổ biến #16887

“bouncings” là số nhiều của bouncing — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bouncing

/'bausiɳ/

tính từ

  • to lớn, to gộ
  • ầm ỹ, ồn ào
  • khoẻ mạnh, nở nang; hoạt bát
    • bouncing girl: cô gái nở nang hoạt bát
Định nghĩa tiếng Anh

s. vigorously healthy s. marked by lively action

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...