bouncing
/'bausiɳ/ Collins ★ phổ biến #16887
“bouncings” là số nhiều của bouncing — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bouncing
/'bausiɳ/
tính từ
- to lớn, to gộ
- ầm ỹ, ồn ào
- khoẻ mạnh, nở nang; hoạt bát
- bouncing girl: cô gái nở nang hoạt bát
Định nghĩa tiếng Anh
s. vigorously healthy s. marked by lively action