Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

boundedness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

boundedness

//

  • sự bị chặn, tính bị chặn
  • b. of solution tính bị chặn của lời giải
Định nghĩa tiếng Anh

n the quality of being finite

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...