Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

boundedness

//

  • sự bị chặn, tính bị chặn
  • b. of solution tính bị chặn của lời giải
Định nghĩa tiếng Anh

n the quality of being finite

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...