Từ điển Anh–Việt

111.877 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

boustrophedon

/,baustrә'fi:dәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

boustrophedon

//

* tính từ
  • theo lối đường cày (chữ viết)
Định nghĩa tiếng Anh

n an ancient writing system: having alternate lines written in opposite directions; literally `as the ox ploughs'

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...