Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #8236

boutique

//

* danh từ
  • cửa hàng nhỏ bán quần áo và các mặt hàng mới ra
Biến thể từ boutiques số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a shop that sells women's clothes and jewelry

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...