boutique
“boutiques” là số nhiều của boutique — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Boutiques sell unique designer items.”Cửa hàng thời trang nhỏ bán các sản phẩm độc đáo.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
boutique
//
* danh từ- cửa hàng nhỏ bán quần áo và các mặt hàng mới ra
Định nghĩa tiếng Anh
n. a shop that sells women's clothes and jewelry