Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bouzouki

/bu:'zu:ki/
Biến thể từ bouzouki số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bouzouki

//

* danh từ
  • cũng bousouki
  • đàn măngđôlin cổ dài
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...