Từ điển Anh–Việt

112.387 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bowdlerise

/'baudləraiz/

“bowdlerised” là quá khứ phân từ của bowdlerise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bowdlerise

/'baudləraiz/

nội động từ

  • lược bỏ, cắt bỏ (những đoạn không cần thiết trong một cuốn sách)
Định nghĩa tiếng Anh

v edit by omitting or modifying parts considered indelicate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...