Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bowhead

/'bәuhed/
Biến thể từ bowheads số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bowhead

//

* danh từ
  • cá voi
Định nghĩa tiếng Anh

n. large-mouthed Arctic whale

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...