bowhead
/'bәuhed/
“bowheads” là số nhiều của bowhead — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
bowheads số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bowhead
//
* danh từ- cá voi
Định nghĩa tiếng Anh
n. large-mouthed Arctic whale