Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bowline

/'bәulin 'bәulain/ phổ biến #40179

“bowlines” là số nhiều của bowline — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ bowlines số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bowline

//

* danh từ
  • gút thắt dây thừng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a loop knot that neither slips nor jams

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...