bowman
“bowmen” là số nhiều của bowman — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bowman
/'boumən/
danh từ
- người bắn cung
- (hàng hải) người chèo đằng mũi
Định nghĩa tiếng Anh
n a person who is expert in the use of a bow and arrow
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“bowmen” là số nhiều của bowman — đang hiển thị từ gốc:
n a person who is expert in the use of a bow and arrow
Đang tải...