Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bowshot

/'baupɔt/

danh từ

  • tầm (xa của mũi) tên
Biến thể từ bowshots số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. The distance traversed by an arrow shot from a bow.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...