Từ điển Anh–Việt

112.387 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bowshot

/'baupɔt/
Biến thể từ bowshots số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bowshot

/'baupɔt/

danh từ

  • tầm (xa của mũi) tên
Định nghĩa tiếng Anh

n. The distance traversed by an arrow shot from a bow.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...