bowshot
/'baupɔt/
“bowshots” là số nhiều của bowshot — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
bowshots số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bowshot
/'baupɔt/
danh từ
- tầm (xa của mũi) tên
Định nghĩa tiếng Anh
n. The distance traversed by an arrow shot from a bow.