bowsprit
/'bousprit/ phổ biến #39198
Biến thể từ
bowsprits số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bowsprit
/'bousprit/
danh từ
- (hàng hải) rầm néo buồm (ở mũi tàu thuỷ)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a spar projecting from the bow of a vessel