Từ điển Anh–Việt

112.387 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bowsprit

/'bousprit/ phổ biến #39198

“bowsprits” là số nhiều của bowsprit — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ bowsprits số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bowsprit

/'bousprit/

danh từ

  • (hàng hải) rầm néo buồm (ở mũi tàu thuỷ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a spar projecting from the bow of a vessel

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...