Từ điển Anh–Việt

112.387 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bowyer

/'boujə/

“bowyers” là số nhiều của bowyer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ bowyers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bowyer

/'boujə/

danh từ

  • người làm cung
  • người bắn cung
Định nghĩa tiếng Anh

n. An archer; one who uses bow. n. One who makes or sells bows.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...