Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

box-car

/'bɔkskɑ:/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) toa chở hàng, toa chở súc vật
Biến thể từ box-cars số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...