Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

box-car

/'bɔkskɑ:/

“box-cars” là số nhiều của box-car — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ box-cars số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

box-car

/'bɔkskɑ:/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) toa chở hàng, toa chở súc vật
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...