Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40941

boxful

/'bɔksful/

danh từ

  • hộp (đầy), thùng (đầy), tráp (đầy), bao (đầy)
Biến thể từ boxfuls số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n the quantity contained in a box

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...