Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

boxful

/'bɔksful/ phổ biến #40941
Biến thể từ boxfuls số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

boxful

/'bɔksful/

danh từ

  • hộp (đầy), thùng (đầy), tráp (đầy), bao (đầy)
Định nghĩa tiếng Anh

n the quantity contained in a box

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...