boxful
/'bɔksful/ phổ biến #40941
“boxfuls” là số nhiều của boxful — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
boxfuls số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
boxful
/'bɔksful/
danh từ
- hộp (đầy), thùng (đầy), tráp (đầy), bao (đầy)
Định nghĩa tiếng Anh
n the quantity contained in a box