Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

braai

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

braai

//

* ngoại động từ, n
  • (từ Nam Phi) nướng, quay cả con

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...