Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bracer

/'breise/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bracer

/'breise/

danh từ

  • cái bao cổ tay (để đấu gươm, bắn cung)
  • chất bổ, rượu bổ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) chén rượu giải sầu; chén rượu làm cho lại sức
Định nghĩa tiếng Anh

n. a protective covering for the wrist or arm that is used in archery and fencing and other sports n. a tonic or restorative (especially a drink of liquor)

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...