Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brad

/bræk/

“bradding” là hiện tại phân từ của brad — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đinh ghim danh từ

“He used a brad to hold the papers together.”Anh ấy đã sử dụng một cái đinh ghim để giữ các tài liệu lại với nhau.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brad

/bræk/

danh từ

  • đinh nhỏ đầu (của thợ bọc ghế...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small nail v. fasten with brads

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...