braggart
/'brægət/ GRE phổ biến #34193
“braggarts” là số nhiều của braggart — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
braggart
/'brægət/
danh từ
- người khoe khoang khoác lác
Định nghĩa tiếng Anh
n a very boastful and talkative person s exhibiting self-importance