Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

braggart

/'brægət/ GRE phổ biến #34193

“braggarts” là số nhiều của braggart — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

braggart

/'brægət/

danh từ

  • người khoe khoang khoác lác
Định nghĩa tiếng Anh

n a very boastful and talkative person s exhibiting self-importance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...