brag
/bræg/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #8048
“bragged” là quá khứ của brag — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
brag
/bræg/
danh từ
- sự khoe khoang khoác lác
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người khoe khoang khoác lác ((cũng) braggadocio)
động từ
- khoe khoang khoác lác
Định nghĩa tiếng Anh
n. an instance of boastful talk