Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brahman

/'brɑ:min/

“brahmans” là số nhiều của brahman — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ brahmans số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brahman

/'brɑ:min/

danh từ

  • (tôn giáo) người Bà la môn
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà trí thức lớn; nhà trí thức khinh khỉnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a member of a social and cultural elite (especially a descendant of an old New England family) n. a member of the highest of the four Hindu varnas n. the highest of the four varnas: the priestly or sacerdotal category

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...