Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

brain-wave

/breinweiv/

danh từ

  • (thông tục) nguồn cảm hứng thình lình; ý kiến hay bất chợt
Biến thể từ brain-waves số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...