Từ điển Anh–Việt

112.379 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brain-wave

/breinweiv/

“brain-waves” là số nhiều của brain-wave — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ brain-waves số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brain-wave

/breinweiv/

danh từ

  • (thông tục) nguồn cảm hứng thình lình; ý kiến hay bất chợt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...