Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“brain-waves” là số nhiều của brain-wave — đang hiển thị từ gốc:

brain-wave

/breinweiv/

danh từ

  • (thông tục) nguồn cảm hứng thình lình; ý kiến hay bất chợt
Biến thể từ brain-waves số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...