Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“brainiest” là so sánh nhất của brainy — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #21205

brainy

/'breini/

tính từ

  • thông minh; có đầu óc
Biến thể từ brainiest so sánh nhất
Định nghĩa tiếng Anh

s. having or marked by unusual and impressive intelligence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...