brainless
/'breinlis/ phổ biến #28331
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
brainless
/'breinlis/
tính từ
- ngu si, đần độn; không có đầu óc
Định nghĩa tiếng Anh
s. not using intelligence
Từ điển Anh–Việt
112.376 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. not using intelligence
Đang tải...