Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28331

brainless

/'breinlis/

tính từ

  • ngu si, đần độn; không có đầu óc
Định nghĩa tiếng Anh

s. not using intelligence

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...