Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20927

brainstorming

//

  • (Tech) động não, thảo luận góp ý
Định nghĩa tiếng Anh

n. a group problem-solving technique in which members spontaneously share ideas and solutions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...