Từ điển Anh–Việt

109,004 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35951

brainwashing

//

* danh từ
  • sự tẩy não (theo quan điểm tư sản)
Định nghĩa tiếng Anh

n. forcible indoctrination into a new set of attitudes and beliefs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...