Từ điển Anh–Việt

112.376 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brainwave

/'breinweiv/ phổ biến #35735
Biến thể từ brainwaves số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brainwave

//

* danh từ
  • (thông tục) nguồn cảm hứng thình lình; ý kiến hay bất chợt
Định nghĩa tiếng Anh

n. (neurophysiology) rapid fluctuations of voltage between parts of the cerebral cortex that are detectable with an electroencephalograph

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...