Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35735

brainwave

//

* danh từ
  • (thông tục) nguồn cảm hứng thình lình; ý kiến hay bất chợt
Biến thể từ brainwaves số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. (neurophysiology) rapid fluctuations of voltage between parts of the cerebral cortex that are detectable with an electroencephalograph

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...