brainwave
/'breinweiv/ phổ biến #35735
“brainwaves” là số nhiều của brainwave — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
brainwaves số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
brainwave
//
* danh từ- (thông tục) nguồn cảm hứng thình lình; ý kiến hay bất chợt
Định nghĩa tiếng Anh
n. (neurophysiology) rapid fluctuations of voltage between parts of the cerebral cortex that are detectable with an electroencephalograph