Từ điển Anh–Việt

112.376 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brainwork

/'breinwә:k/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brainwork

//

* danh từ
  • công việc trí óc; lao động trí óc

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...