Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

brainwork

//

* danh từ
  • công việc trí óc; lao động trí óc

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...