Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brake-horsepower

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brake-horsepower

//

* danh từ
  • mã lực hãm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...