Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brakeman

/'breikmən/ phổ biến #34251
Biến thể từ brakemen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brakeman

/'breikmən/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người gác phanh (xe lửa...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a railroad employee responsible for a train's brakes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...