brakeman
/'breikmən/ phổ biến #34251
“brakemen” là số nhiều của brakeman — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
brakemen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
brakeman
/'breikmən/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người gác phanh (xe lửa...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a railroad employee responsible for a train's brakes