bramble
/'bræmbl/
danh từ
- bụi gai
- bụi cây mâm xôi
- quả mâm xôi ((cũng) bramble berry)
Định nghĩa tiếng Anh
n. any of various rough thorny shrubs or vines
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. any of various rough thorny shrubs or vines
Đang tải...