Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20530

bramble

/'bræmbl/

danh từ

  • bụi gai
  • bụi cây mâm xôi
  • quả mâm xôi ((cũng) bramble berry)
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of various rough thorny shrubs or vines

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...