Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brander

/'brændә/
Biến thể từ branders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brander

//

  • xem brand
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, brands; a branding iron. n. A gridiron.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...