Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

brander

//

  • xem brand
Biến thể từ branders số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, brands; a branding iron.\nn. A gridiron.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...