brander
/'brændә/
“branders” là số nhiều của brander — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
branders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
brander
//
- xem brand
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who, or that which, brands; a branding iron. n. A gridiron.