Từ điển Anh–Việt

112,431 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“brandies” là số nhiều của brandy — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #10392

brandy

/'brændi/

danh từ

  • rượu branđi, rượu mạnh

thành ngữ

  1. brandy blossomed nose
    • mũi sùi đỏ (vì uống nhiều rượu)
Biến thể từ brandies số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. distilled from wine or fermented fruit juice

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...