Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brash

/bræʃ/ GRECollins ★ phổ biến #13535

“brashed” là quá khứ phân từ của brash — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brash

/bræʃ/

danh từ

  • đống gạch đá vụn; đống mảnh vỡ
  • đống cành cây xén (hàng rào)

tính từ

  • dễ vỡ, dễ gãy, giòn
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) hỗn láo, hỗn xược
Định nghĩa tiếng Anh

s. offensively bold

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...