brass rags
/'brɑ:srægz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
brass rags
/'brɑ:srægz/
danh từ
- (hàng hải), (từ lóng) giẻ lau (của thuỷ thủ)
thành ngữ
- to part brass_rags with somebody
- (xem) part