Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brass rags

/'brɑ:srægz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brass rags

/'brɑ:srægz/

danh từ

  • (hàng hải), (từ lóng) giẻ lau (của thuỷ thủ)

thành ngữ

  1. to part brass_rags with somebody
    • (xem) part
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...