Từ điển Anh–Việt

111.779 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brasserie

/'bræsəri/ Collins ★ phổ biến #24843
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brasserie

/'bræsəri/

danh từ

  • phòng uống bia (ở khách sạn); quán bia ngoài trời
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small restaurant serving beer and wine as well as food; usually cheap

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...