Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brassie

/'brɑ:si/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brassie

/'brɑ:si/

tính từ

  • giống đồng thau; làm bằng đồng thau
  • lanh lảnh (giọng nói)
  • (từ lóng) vô liêm sỉ, trơ tráo; hỗn xược

danh từ: (brassie)

/'brɑ:si/
  • (thể dục,thể thao) gậy bịt đồng (để đánh gôn)
Định nghĩa tiếng Anh

n. (formerly) a golfing wood with a face more elevated that a driver but less than a spoon

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...