brat
/bræt/ GRECollins ★ phổ biến #13644
“brats” là số nhiều của brat — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
brats số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
brat
/bræt/
danh từ
- (thường), giuồm ghiện ỗn['brætis]
danh từ
- (ngành mỏ) vách điều hoà gió
Định nghĩa tiếng Anh
n a very troublesome child n a small pork sausage