Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brat

/bræt/ GRECollins ★ phổ biến #13644

“brats” là số nhiều của brat — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ brats số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brat

/bræt/

danh từ

  • (thường), giuồm ghiện ỗn['brætis]

danh từ

  • (ngành mỏ) vách điều hoà gió
Định nghĩa tiếng Anh

n a very troublesome child n a small pork sausage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...