brawn
/brɔ:n/ phổ biến #25243
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
brawn
/brɔ:n/
danh từ
- bắp thịt; sức mạnh của bắp thịt
- thịt lợn ướp
Định nghĩa tiếng Anh
n. possessing muscular strength
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. possessing muscular strength
Đang tải...