brazen age
/'breizneidʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
brazen age
/'breizneidʤ/
danh từ
- thời kỳ trung niên
Từ điển Anh–Việt
111.921 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...