brazenly
phổ biến #22092
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
brazenly
//
* phó từ- trơ trẽn, trâng tráo
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a brazen manner
Từ điển Anh–Việt
111.921 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a brazen manner
Đang tải...